menu_book
見出し語検索結果 "phát triển bền vững" (1件)
phát triển bền vững
日本語
フ持続可能な発展
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
swap_horiz
類語検索結果 "phát triển bền vững" (1件)
mục tiêu phát triển bền vững
日本語
他持続可能な開発目標
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
format_quote
フレーズ検索結果 "phát triển bền vững" (3件)
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
国連は持続可能な開発目標を掲げた。
Đảm bảo sự phát triển bền vững của thương mại điện tử.
電子商取引の持続可能な発展を確保する。
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
企業統治の強化は持続可能な発展にとって非常に重要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)